|
CÔNG TY CỔ
PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
|
Mẫu số CBTT - 03 |
||||||
|
BÁO CÁO CÔNG BỐ TÀI CHÍNH TÓM TẮT
|
||||||
|
Quư III năm 2009 |
||||||
|
|
|
Đơn vị tính: VNĐ |
||||
|
|
STT |
NỘI DUNG |
Số dư cuối kỳ |
Số dư đầu năm |
||
|
|
I |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
332,282,972,139 |
297,211,599,725 |
||
|
|
1 |
Tiền và các khoản
tương đương tiền |
25,998,743,514 |
13,608,768,057 |
||
|
|
2 |
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
29,155,750,000 |
9,155,750,000 |
||
|
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
116,716,221,948 |
80,329,891,257 |
||
|
|
4 |
Hàng tồn kho |
151,159,560,639 |
182,543,948,439 |
||
|
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
9,252,696,038 |
11,573,241,972 |
||
|
|
II |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
111,069,810,194 |
104,264,572,693 |
||
|
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
- |
- |
||
|
|
2 |
Tài sản cố định |
95,979,810,194 |
89,174,572,693 |
||
|
|
|
- Tài sản cố định hữu
h́nh |
63,807,071,817 |
70,385,426,274 |
||
|
|
|
- Tài sản cố định vô
h́nh |
31,922,178,860 |
18,789,146,419 |
||
|
|
|
- Chi phí xây dựng |
250,559,517 |
- |
||
|
|
3 |
Bất động sản đầu
tư |
- |
- |
||
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn |
15,090,000,000 |
15,090,000,000 |
||
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
443,352,782,333 |
401,476,172,418 |
||
|
|
III |
NỢ PHẢI TRẢ |
50,213,090,024 |
66,329,506,005 |
||
|
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
36,999,743,240 |
52,834,560,546 |
||
|
|
2 |
Nợ dài hạn |
13,213,346,784 |
13,494,945,459 |
||
|
|
IV |
VỐN CHỦ SỞ HỮU |
393,139,692,309 |
335,146,666,713 |
||
|
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
378,448,907,281 |
307,597,372,634 |
||
|
|
|
- Vốn đầu tư của
chủ sở hữu |
92,100,000,000 |
92,100,000,000 |
||
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
108,706,704,458 |
107,702,218,400 |
||
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
(8,160,533,158) |
(18,556,047,100) |
||
|
|
|
- Quỹ đầu tư phát triển |
116,301,784,801 |
116,301,784,801 |
||
|
|
|
- Quỹ dự pḥng tài chính |
10,049,416,533 |
10,049,416,533 |
||
|
|
|
- Lợi nhuận chưa phân phối |
59,451,534,647 |
- |
||
|
|
2 |
Nguồn
kinh phí và quỹ khác |
14,690,785,028 |
27,549,294,079 |
||
|
|
|
- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
14,690,785,028 |
27,549,294,079 |
||
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
443,352,782,333 |
401,476,172,718 |
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
II. |
KẾT QUẢ
HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
(Lũy kế
từ đầu năm đến cuối kỳ này) |
|||
|
|
STT |
Chỉ tiêu |
Năm nay |
Năm trước |
||
|
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch
vụ |
445,897,407,382 |
445,203,555,395 |
||
|
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh
thu |
823,460,887 |
1,101,665,796 |
||
|
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp DV |
445,073,946,495 |
444,101,889,599 |
||
|
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
332,251,605,592 |
323,157,022,563 |
||
|
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp DV |
112,822,340,903 |
120,944,867,036 |
||
|
|
6 |
Doanh thu hoạt động đầu
tư tài chính |
2,520,458,677 |
1,699,430,606 |
||
|
|
7 |
Chi phí tài chính |
7,170,695,157 |
2,628,310,774 |
||
|
|
8 |
Chi phí bán hàng |
23,113,300,557 |
29,750,737,135 |
||
|
|
9 |
Chi phí quản lư doanh nghiệp |
28,078,982,901 |
33,600,991,147 |
||
|
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh |
56,979,820,965 |
56,664,258,586 |
||
|
|
11 |
Thu nhập khác |
3,522,518,790 |
830,348,811 |
||
|
|
12 |
Chi phí khác |
92,503,809 |
10,443,897 |
||
|
|
13 |
Lợi nhuận khác |
3,430,014,981 |
819,904,914 |
||
|
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế
toán trước thuế |
60,409,835,946 |
57,484,163,500 |
||
|
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
12,081,967,189 |
11,496,832,700 |
||
|
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp |
48,327,868,757 |
45,987,330,800 |
||
|
|
17 |
Lăi cơ bản trên cổ phiếu
( EPS ) |
5,334 |
5,184 |
||
|
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ
phiếu |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
TP.HCM, ngaøy 28
thaùng 10 naêm 2009 |
|||
|
|
|
|
Chuû ṭch Hoäi
Ñoàng Quaûn Tṛ |
|||
|
|
|
|
( Ñaơ kyù ) |
|||
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
DS. Huyønh Tḥ Lan |
|||