|
|
||||||||||
|
|||||||||||
|
|||||||||||
|
|||||||||||
|
BÁO CÁO CÔNG BỐ TÀI CHÍNH TÓM TẮT
|
|
|||||||||
|
BẢNG CÂN ĐỐI
KẾ TOÁN |
Đơn
vị tính: VNĐ |
||||||||||
|
STT |
NỘI DUNG |
30/09/2007 |
01/01/2007 |
|
|||||||
|
I |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
320,717,547,620 |
280,863,219,717 |
|
|||||||
|
1 |
Tiền và các khoản
tương đương tiền |
14,050,301,084 |
40,931,328,535 |
|
|||||||
|
2 |
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
8,642,500,000 |
3,800,000,000 |
|
|||||||
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
108,692,870,008 |
75,267,377,891 |
|
|||||||
|
4 |
Hàng tồn kho |
181,614,089,383 |
151,694,746,710 |
|
|||||||
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
7,717,787,145 |
9,169,766,581 |
|
|||||||
|
II |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
59,163,184,501 |
42,145,636,033 |
|
|||||||
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
-
|
-
|
|
|||||||
|
2 |
Tài sản cố định |
40,573,184,501 |
33,655,636,033 |
|
|||||||
|
|
- Tài sản cố định hữu
h́nh |
37,348,184,501 |
30,430,636,033 |
|
|||||||
|
|
- Tài sản cố định vô
h́nh |
3,225,000,000 |
3,225,000,000 |
|
|||||||
|
3 |
Bất động sản đầu
tư |
-
|
-
|
|
|||||||
|
4 |
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn |
18,590,000,000 |
8,490,000,000 |
|
|||||||
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
379,880,732,121 |
323,008,855,750 |
|
|||||||
|
III |
NỢ PHẢI TRẢ |
46,304,365,617 |
58,169,904,834 |
|
|||||||
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
41,088,664,457 |
52,913,397,674 |
|
|||||||
|
2 |
Nợ dài hạn |
5,215,701,160 |
5,256,507,160 |
|
|||||||
|
IV |
VỐN CHỦ SỞ HỮU |
333,576,366,504 |
264,838,950,916 |
|
|||||||
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
320,066,568,874 |
249,069,708,773 |
|
|||||||
|
|
- Vốn đầu tư của
chủ sở hữu |
84,000,000,000 |
84,000,000,000 |
|
|||||||
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
106,638,718,400 |
106,638,718,400 |
|
|||||||
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
(20,944,500,000) |
(20,944,500,000) |
|
|||||||
|
|
- Quỹ đầu tư phát triển |
72,390,133,496 |
72,390,133,496 |
|
|||||||
|
|
- Quỹ dự pḥng tài chính |
6,985,356,877 |
6,985,356,877 |
|
|||||||
|
|
- Lợi nhuận chưa phân phối |
70,996,860,101 |
-
|
|
|||||||
|
2 |
Nguồn
kinh phí và quỹ khác |
13,509,797,630 |
15,769,242,143 |
|
|||||||
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
379,880,732,121 |
323,008,855,750 |
|
|||||||
KẾT QUẢ HOẠT
ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
|
||||||||
|
STT |
Chỉ tiêu |
9 tháng/ 2007 |
9 tháng/ 2006 |
|
|||||||
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch
vụ |
405,552,430,492 |
344,597,746,352 |
|
|||||||
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh
thu |
561,157,350 |
1,609,842,544 |
|
|||||||
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp DV |
404,991,273,142 |
342,987,903,808 |
|
|||||||
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
290,485,296,731 |
257,310,571,449 |
|
|||||||
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp DV |
114,505,976,411 |
85,677,332,359 |
|
|||||||
|
6 |
Doanh thu hoạt động đầu
tư tài chính |
996,426,851 |
120,485,634 |
|
|||||||
|
7 |
Chi phí tài chính |
235,352,245 |
3,744,790,711 |
|
|||||||
|
8 |
Chi phí bán hàng và quản lư doanh nghiệp |
45,351,716,058 |
31,227,858,848 |
|
|||||||
|
9 |
Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh |
69,915,334,959 |
50,825,168,434 |
|
|||||||
|
10 |
Thu nhập khác |
1,088,120,052 |
5,119,256,631 |
|
|||||||
|
11 |
Chi phí khác |
6,594,910 |
1,894,964,626 |
|
|||||||
|
12 |
Lợi nhuận khác |
1,081,525,142 |
3,224,292,005 |
|
|||||||
|
13 |
Tổng lợi nhuận kế
toán trước thuế |
70,996,860,101 |
54,049,460,439 |
|
|||||||
|
14 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
14,199,372,020 |
5,404,946,044 |
|
|||||||
|
15 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
hoăn lại |
0 |
0 |
|
|||||||
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp |
56,797,488,081 |
48,644,514,395 |
|
|||||||
|
17 |
Lăi cơ bản trên cổ phiếu
( EPS ) |
7,201 |
6,167 |
|
|||||||
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ
phiếu |
|
|
|
|||||||
|
|||||||||||
|
Tp.HCM, ngày 30 tháng 10 năm 2007 |
|
Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị |
|
Đă kư |
|
DS. Hùynh Thị Lan |