|
|||||||
|
BÁO CÁO CÔNG
BỐ TÀI CHÍNH TÓM TẮT |
|
||||||
|
|
Ngày 30 tháng 6
năm 2007 |
|
|||||
|
I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
Đơn
vị tính: VNĐ |
|
||||
|
STT |
NỘI DUNG |
30/06/2007 |
01/01/2007 |
|
|||
|
I |
TÀI SẢN
NGẮN HẠN |
326.757.788.672 |
280.863.219.717 |
|
|||
|
1 |
Tiền và các khoản
tương đương tiền |
33.113.682.027 |
40.931.328.535 |
|
|||
|
2 |
Các khoản đầu
tư tài chính ngắn hạn |
18.500.000.000 |
3.800.000.000 |
|
|||
|
3 |
Các khoản phải thu
ngắn hạn |
110.040.944.323 |
75.267.377.891 |
|
|||
|
4 |
Hàng tồn kho |
155.411.402.432 |
151.694.746.710 |
|
|||
|
5 |
Tài sản ngắn hạn
khác |
9.691.759.890 |
9.169.766.581 |
|
|||
|
II |
TÀI SẢN DÀI
HẠN |
48.197.025.115 |
42.145.636.033 |
|
|||
|
1 |
Các khoản phải thu dài
hạn |
- |
- |
|
|||
|
2 |
Tài sản cố
định |
39.707.025.115 |
33.655.636.033 |
|
|||
|
|
- Tài sản cố
định hữu h́nh |
36.482.025.115 |
30.430.636.033 |
|
|||
|
|
- Tài sản cố
định vô h́nh |
3.225.000.000 |
3.225.000.000 |
|
|||
|
3 |
Bất động
sản đầu tư |
- |
- |
|
|||
|
4 |
Các khoản đầu
tư tài chính dài hạn |
8.490.000.000 |
8.490.000.000 |
|
|||
|
|
TỔNG
CỘNG TÀI SẢN |
374.954.813.787
|
323.008.855.750
|
|
|||
|
III |
NỢ
PHẢI TRẢ |
67.151.383.089 |
58.169.904.834 |
|
|||
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
61.906.335.179 |
52.913.397.674 |
|
|||
|
2 |
Nợ dài hạn |
5.245.047.910 |
5.256.507.160 |
|
|||
|
IV |
VỐN
CHỦ SỞ HỮU |
307.803.430.698 |
264.838.950.916 |
|
|||
|
1 |
Vốn chủ sở
hữu |
293.239.505.323 |
249.069.708.773 |
|
|||
|
|
- Vốn đầu
tư của chủ sở hữu |
84.000.000.000 |
84.000.000.000 |
|
|||
|
|
- Thặng dư vốn
cổ phần |
106.638.718.400 |
106.638.718.400 |
|
|||
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
(20.944.500.000) |
(20.944.500.000) |
|
|||
|
|
- Quỹ đầu
tư phát triển |
72.390.133.496 |
72.390.133.496 |
|
|||
|
|
- Quỹ dự pḥng tài
chính |
6.985.356.877 |
6.985.356.877 |
|
|||
|
|
- Lợi nhuận chưa
phân phối |
44.169.796.550 |
- |
|
|||
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
14.563.925.375 |
15.769.242.143 |
|
|||
|
|
TỔNG
CỘNG NGUỒN VỐN |
374.954.813.787
|
323.008.855.750
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|||
|
II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
|
||||
|
STT |
Chỉ tiêu |
6 tháng/ 2007 |
6 tháng/ 2006 |
|
|||
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung
cấp dịch vụ |
284.805.427.648 |
226.122.304.289 |
|
|||
|
2 |
Các khoản giảm
trừ doanh thu |
401.568.499 |
647.334.765 |
|
|||
|
3 |
Doanh thu thuần về bán
hàng và cung cấp DV |
284.403.859.149 |
225.474.969.524 |
|
|||
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
213.364.637.180 |
171.642.837.278 |
|
|||
|
5 |
Lợi nhuận gộp
về bán hàng và cung cấp DV |
71.039.221.969 |
53.832.132.246 |
|
|||
|
6 |
Doanh thu hoạt
động đầu tư tài chính |
762.144.843 |
59.257.291 |
|
|||
|
7 |
Chi phí tài chính |
61.352.317 |
2.231.106.865 |
|
|||
|
8 |
Chi phí bán hàng và quản lư
doanh nghiệp |
28.160.607.238 |
19.185.476.465 |
|
|||
|
9 |
Lợi nhuận thuần
từ hoạt động kinh doanh |
43.579.407.257 |
32.474.806.207 |
|
|||
|
10 |
Thu nhập khác |
590.389.293 |
4.917.593.981 |
|
|||
|
11 |
Chi phí khác |
0 |
1.894.964.626 |
|
|||
|
12 |
Lợi nhuận khác |
590.389.293 |
3.022.629.355 |
|
|||
|
13 |
Tổng lợi nhuận
kế toán trước thuế |
44.169.796.550 |
35.497.435.562 |
|
|||
|
14 |
Thuế thu nhập doanh
nghiệp |
8.833.959.310 |
3.549.743.556 |
|
|||
|
15 |
Chi phí thuế thu nhập
doanh nghiệp hoăn lại |
0 |
0 |
|
|||
|
16 |
Lợi nhuận sau
thuế thu nhập doanh nghiệp |
35.335.837.240 |
31.947.692.006 |
|
|||
|
17 |
Lăi cơ bản trên
cổ phiếu ( EPS ) |
4.480 |
4.051 |
|
|||
|
18 |
Cổ tức trên mỗi
cổ phiếu |
|
|
|
|||
Tp. Hồ Chí Minh, ngày 04 tháng 08
năm 2007
T/M Hội Đồng Quản
Trị
Chủ
tịch
(Đă kư)
Huỳnh
Thị Lan