|
|
CÔNG TY CỔ
PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
|
Mẫu số CBTT - 03 |
||||
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT 9 THÁNG
ĐẦU NĂM 2008 |
||||
|
|
||||
|
|
|
Đơn vị tính: VNĐ |
||
|
STT |
NỘI DUNG |
Soá dö cuoái kyø |
Soá dö ñaàu naêm |
|
|
I |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
329,392,230,242 |
318,551,144,068 |
|
|
1 |
Tiền và các khoản
tương đương tiền |
26,126,778,010 |
45,200,325,478 |
|
|
2 |
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
9,155,750,000 |
8,645,750,000 |
|
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
99,314,640,595 |
96,717,269,562 |
|
|
4 |
Hàng tồn kho |
182,733,230,535 |
161,737,307,457 |
|
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
12,061,831,102 |
6,250,491,571 |
|
|
II |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
97,189,222,902 |
67,201,820,523 |
|
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
- |
- |
|
|
2 |
Tài sản cố định |
77,699,222,902 |
48,611,820,523 |
|
|
|
- Tài sản cố định hữu
h́nh |
58,849,212,872 |
45,386,820,523 |
|
|
|
- Tài sản cố định vô
h́nh |
18,823,664,130 |
3,225,000,000 |
|
|
|
- Chi phí Xây Dựng Cơ Bản
dở dang |
26,345,900 |
- |
|
|
3 |
Bất động sản đầu
tư |
- |
- |
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn |
19,490,000,000 |
18,590,000,000 |
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
426,581,453,144 |
385,752,964,591 |
|
|
III |
NỢ PHẢI TRẢ |
57,718,807,261 |
70,623,181,251 |
|
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
37,463,148,306 |
50,195,805,896 |
|
|
2 |
Nợ dài hạn |
20,255,658,955 |
20,427,375,355 |
|
|
IV |
VỐN CHỦ SỞ HỮU |
368,862,645,883 |
315,129,783,340 |
|
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
348,013,906,782 |
290,530,283,282 |
|
|
|
- Vốn đầu tư của
chủ sở hữu |
92,100,000,000 |
84,000,000,000 |
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
107,702,218,400 |
107,702,218,400 |
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
(13,500,540,000) |
(13,500,000,000) |
|
|
|
- Quỹ đầu tư phát triển |
94,178,648,349 |
102,278,648,349 |
|
|
|
- Quỹ dự pḥng tài chính |
10,049,416,533 |
10,049,416,533 |
|
|
|
- Lợi nhuận chưa phân phối |
57,484,163,500 |
- |
|
|
2 |
Nguồn
kinh phí và quỹ khác |
20,848,739,101 |
24,599,500,058 |
|
|
|
- Quỹ khen
thưởng, phúc lợi |
20,848,739,101 |
24,599,500,058 |
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
426,581,453,144 |
385,752,964,591 |
|
|
II. KẾT QUẢ HOẠT
ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
||
|
STT |
Chỉ tiêu |
9 thaùng naêm 2008 |
9 thaùng naêm 2007 |
|
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch
vụ |
445,203,555,395 |
405,552,430,492 |
|
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh
thu |
1,101,665,796 |
561,157,350 |
|
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ |
444,101,889,599 |
404,991,273,142 |
|
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
323,157,022,563 |
290,485,296,731 |
|
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
120,944,867,036 |
114,505,976,411 |
|
|
6 |
Doanh thu hoạt động đầu
tư tài chính |
1,699,430,606 |
996,426,851 |
|
|
7 |
Chi phí tài chính |
2,628,310,774 |
235,352,245 |
|
|
8 |
Chi phí bán hàng |
29,750,737,135 |
21,544,696,032 |
|
|
9 |
Chi phí quản lư doanh nghiệp |
33,600,991,147 |
23,807,020,026 |
|
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh |
56,664,258,586 |
69,915,334,959 |
|
|
11 |
Thu nhập khác |
830,348,811 |
1,088,120,052 |
|
|
12 |
Chi phí khác |
10,443,897 |
6,594,910 |
|
|
13 |
Lợi nhuận khác |
819,904,914 |
1,081,525,142 |
|
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế
toán trước thuế |
57,484,163,500 |
70,996,860,101 |
|
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
11,496,832,700 |
14,199,372,020 |
|
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập
doanh nghiệp |
45,987,330,800 |
56,797,488,081 |
|
|
17 |
Lăi cơ bản trên cổ phiếu
( EPS ) |
|
|
|
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ
phiếu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TP.HCM, ngày
30 tháng 10 năm 2008 |
||
|
|
|
Chủ Tịch Hội Đồng
Quản Trị |
||
|
|
|
Đă kư |
||
|
|
|
DS. Huỳnh Thị
Lan |
||