|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC
PHẨM MEKOPHAR |
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT 6 THÁNG ĐẦU NĂM
2008 |
|||
|
|
|||
|
|
|
Đơn vị tính: VNĐ |
|
|
STT |
NỘI DUNG |
30/06/2008 |
01/01/2008 |
|
I |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
344,414,861,187 |
318,551,144,068 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
19,733,389,765 |
45,200,325,478 |
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
9,155,750,000 |
8,645,750,000 |
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
126,593,338,415 |
96,717,269,562 |
|
4 |
Hàng tồn kho |
171,662,409,519 |
161,737,307,457 |
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
17,269,973,488 |
6,250,491,571 |
|
II |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
89,749,214,906 |
67,201,820,523 |
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
- |
-
|
|
2 |
Tài sản cố định |
70,259,214,906 |
48,611,820,523 |
|
|
- Tài sản cố định hữu hình |
52,343,084,164 |
45,386,820,523 |
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
17,814,581,841 |
3,225,000,000 |
|
|
- Chi phí Xây Dựng Cơ Bản dở dang |
101,548,901 |
-
|
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
-
|
-
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
19,490,000,000 |
18,590,000,000 |
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
434,164,076,093 |
385,752,964,591 |
|
III |
NỢ PHẢI TRẢ |
80,348,905,939 |
70,623,181,251 |
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
59,998,271,784 |
50,195,805,896 |
|
2 |
Nợ dài hạn |
20,350,634,155 |
20,427,375,355 |
|
IV |
VỐN CHỦ SỞ HỮU |
353,815,170,154 |
315,129,783,340 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
331,962,784,096 |
290,530,283,282 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
84,000,000,000 |
84,000,000,000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
107,702,218,400 |
107,702,218,400 |
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
(13,500,000,000) |
(13,500,000,000) |
|
|
- Quỹ đầu tư phát triển |
102,278,648,349 |
102,278,648,349 |
|
|
- Quỹ dự phòng tài chính |
10,049,416,533 |
10,049,416,533 |
|
|
- Lợi nhuận chưa phân phối |
41,432,500,814 |
-
|
|
2 |
Nguồn
kinh phí và quỹ khác |
21,852,386,058 |
24,599,500,058 |
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
434,164,076,093 |
385,752,964,591 |
|
II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH
DOANH |
|
|
|
|
STT |
Chỉ tiêu |
6 tháng đầu năm |
6 tháng đầu năm |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
302,119,124,600 |
284,805,427,648 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
418,781,138 |
401,568,499 |
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp DV |
301,700,343,462 |
284,403,859,149 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
218,898,246,100 |
198,364,637,180 |
|
5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp DV |
82,802,097,362 |
86,039,221,969 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động đầu tư tài chính |
1,326,989,485 |
762,144,843 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
1,477,205,024 |
61,352,317 |
|
8 |
Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp |
41,807,113,611 |
28,160,607,238 |
|
9 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
40,844,768,212 |
58,579,407,257 |
|
10 |
Thu nhập khác |
587,732,602 |
590,389,293 |
|
11 |
Chi phí khác |
0 |
0 |
|
12 |
Lợi nhuận khác |
587,732,602 |
590,389,293 |
|
13 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
41,432,500,814 |
59,169,796,550 |
|
14 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
8,286,500,163 |
11,833,959,310 |
|
15 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại |
0 |
0 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
33,146,000,651 |
47,335,837,240 |
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu ( EPS ) |
4,092 |
6,002 |
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
10% |
6% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TP.HCM, ngày 30 tháng 07 năm 2008 |
|
|
|
|
Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị |
|
|
|
|
Đã ký |
|
|
|
|
DS. Huỳnh Thị Lan |
|